ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tập chân" (1件)
tập chân
日本語
フ脚の運動をする
Anh ấy đã tập chân cường độ cao.
彼は高強度の脚の運動をした。
類語検索結果 "tập chân" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tập chân" (1件)
Anh ấy đã tập chân cường độ cao.
彼は高強度の脚の運動をした。
